tomentum cerebri

Định nghĩa

Danh từ: - Mạng lưới mạch máu nhỏ: "tomentum cerebri" một danh từ chuyên ngành y học, chỉ một mạng lưới các mạch máu rất nhỏ nằm giữa bề mặt não của màng nuôi (pia mater) vỏ não (cerebral cortex). Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học để mô tả cấu trúc mạch máu nuôi dưỡng não bộ.

dụ sử dụng
  • (Mạng lưới mạch máu nhỏ (tomentum cerebri) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp máu cho vỏ não.)
  • (Tổn thương mạng lưới mạch máu nhỏ (tomentum cerebri) có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomentum cerebri" trong nghiên cứu y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học về giải phẫu thần kinh hoặc các nghiên cứu về bệnh mạch máu não.
    • The tomentum cerebri is often examined in studies of cerebral ischemia. (Mạng lưới mạch máu nhỏ (tomentum cerebri) thường được kiểm tra trong các nghiên cứu về thiếu máu cục bộ não.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomentum (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn trong giải phẫu, chỉ một mạng lưới các sợi hoặc mạch máu nhỏ, thường dùng cho các cấu trúc khác ngoài não.
    • The tomentum of the choroid plexus is similar in function to the tomentum cerebri. (Mạng lưới mạch máu nhỏ của đám rối mạch mạc chức năng tương tự như mạng lưới mạch máu nhỏ trong não.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạng lưới mao mạch não: một cách diễn đạt thông thường hơn, nhưng ít chính xác về mặt chuyên môn.
    • The network of capillaries in the brain is similar to the tomentum cerebri. (Mạng lưới mao mạch trong não tương tự như mạng lưới mạch máu nhỏ (tomentum cerebri).)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không : "tomentum cerebri" một danh từ chuyên ngành, không phrasal verbs liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không : "tomentum cerebri" thuật ngữ y học cụ thể, không thành ngữ liên quan.

tomentum cerebri
A diagram shows the tomentum cerebri within a cross-section of the brain.